điên tiết
Định nghĩa
- Tính từ:
- Giận dữ đến mức tột độ, mất kiểm soát: Trạng thái tức giận dữ dội, khiến người ta có thể hành động một cách thiếu suy nghĩ, như mất trí.
- Nóng giận đến mức đỏ mặt tía tai: Cảm xúc giận dữ bộc phát mạnh mẽ, thể hiện rõ ra bên ngoài qua nét mặt và hành động.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Nghe tin đó, ông ấy điên tiết lên, đập bàn đập ghế. (Nghe tin đó, ông ấy tức giận đến mất kiểm soát, đập bàn đập ghế.)
- Cô ấy điên tiết khi phát hiện ra sự lừa dối. (Cô ấy giận dữ đến tột độ khi phát hiện ra sự lừa dối.)
- Đừng làm anh ta điên tiết, lúc đó anh ta chẳng kiểm soát được lời nói của mình đâu. (Đừng làm anh ta nổi giận đến mất trí, lúc đó anh ta chẳng kiểm soát được lời nói của mình đâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"lên cơn điên tiết": chỉ một cơn thịnh nộ bộc phát đột ngột và dữ dội.
- Chỉ vì một lời nói vô tình, anh ta đã lên cơn điên tiết. (Chỉ vì một lời nói vô tình, anh ta đã bộc phát cơn thịnh nộ dữ dội.)
"điên tiết lên được": cách nói nhấn mạnh mức độ tức giận (thường dùng trong khẩu ngữ).
- Nghe xong câu chuyện, tôi điên tiết lên được! (Nghe xong câu chuyện, tôi tức giận đến mức không thể chịu nổi!)
Biến thể và từ gần giống
- Điên cuồng (tính từ): chỉ trạng thái mất trí, hành động một cách dữ dội, thiếu lý trí, có thể do nhiều nguyên nhân (giận dữ, đau khổ, say mê...), phạm vi rộng hơn "điên tiết".
- Phát điên (động từ): trở nên mất trí, thường chỉ trạng thái chung, không nhất thiết chỉ do tức giận.
- Tức điên lên (cụm tính từ): đồng nghĩa với "điên tiết", thường dùng trong khẩu ngữ.
Từ đồng nghĩa
- Giận sôi gan: tức giận đến cực điểm.
- Tức phát điên: tức giận đến mức như mất trí.
- Nổi trận lôi đình: nổi giận rất dữ dội (thiên về hành động, thái độ lớn).
Các cụm từ liên quan
- Nổi cơn thịnh nộ: nổi giận dữ dội (cách nói trang trọng hơn).
- Máu nóng lên: bắt đầu tức giận.
Thành ngữ liên quan
- Giận quá mất khôn: (thành ngữ) khi quá tức giận, con người sẽ hành động thiếu suy nghĩ, sáng suốt; diễn giải chính xác cho trạng thái "điên tiết".